chung chung

  1. général; non concret; non précis
    • Nói những lời chung chung
      parler en termes généraux
    • Đề nghị chung chung
      proposition non concrète
    • Lời chỉ dẫn chung chung
      indication non précise
chung chung
Bài phát biểu của anh ấy rất chung chung, không đề cập đến giải pháp cụ thể nào.